베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mồ côi" (1)
mồ côi
영어
명사orphan
형용사parentless
형용사parentless
Cậu bé mồ côi từ nhỏ.
The boy has been an orphan since childhood.
관련 단어 "mồ côi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mồ côi" (2)
Cậu bé mồ côi từ nhỏ.
The boy has been an orphan since childhood.
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
The heartbreaking story of the orphans.
